Để hiểu rõ bản chất và đặc điểm của bài thi, cả thí sinh và người hướng dẫn cần phải có cái nhìn bao quát từ nhiều khía cạnh. Ở đây, tôi sẽ trình bày một số đặc điểm của bài thi IELTS™ mà thí sinh và người hướng dẫn thường bỏ qua.

Thứ nhất, ở góc độ kinh tế, bài thi IELTS™ là một sản phẩm thương mại (tất cả các bài thi chuẩn hóa vốn là một sản phẩm thương mại của các tổ chức tư nhân vì lợi nhuận). Việc thiết kế bài thi IELTS™ phải vừa có độ khó bề mặt, vừa có độ dễ bên trong, để đảm bảo cho nó thành một sản phẩm thân thiện với thí sinh và giáo viên; dễ triển khai cho các trung tâm tổ chức thi cử mà vẫn đảm bảo được những tiêu chí của một bài thi chuẩn hóa như tính chính xác (validity), độ tinh cậy (reliability) và tính tự nhiên (authenticity) của ngôn ngữ.

Thứ hai, ở góc độ ngôn ngữ học, bài thi IELTS tập trung kiểm tra một cách gián tiếp (indirectly) 3 thành phần thiết yếu cấu tạo nên tiếng Anh, đó là “từ vựng”, “cấu trúc câu” và “phát âm”. Và quan trọng hơn, bài thi kiểm tra “mức độ ứng dụng kiến thức và kĩ năng tiếng Anh” của thí sinh. Những phần thi nghe – đọc – nói – viết chỉ là công cụ để thực hiện mục tiêu nêu trên.

Quan trọng hơn, bài thi IELTS hướng đến kiểm tra lượng “từ vựng”, “cấu trúc câu” và “phát âm” cốt lõi, tức là cái mà thí sinh cần phải nắm vững để có thể học tập, làm việc và định cư tại các nước nói tiếng Anh. Cho nên, nếu thí sinh hiểu được điều này thì việc học không tốn quá nhiều thời gian.

Hiểu được bản chất của bài thi về mặt ngôn ngữ học sẽ giúp học viên học đúng cách và đúng trọng tậm. Ví dụ, đối với phần thi đọc, nếu thí sinh mang tư duy đọc để hiểu hết nghĩa của đoạn thì sẽ khó đạt điểm tốt. Thật ra, phần thi này chỉ đòi hỏi thí sinh nắm vững kỹ năng đọc hiểu cục bộ mà thôi. Tương tự, khi ôn thi IELTS™ cũng không cần chú trọng chi li vào ngữ pháp, vì thực chất, “thứ ngữ pháp tiếng Anh” dùng trong bài thi IELTS™ khá chuẩn và ít quy tắc rườm rà.

Cuối cùng, ở góc độ phương pháp giảng dạy và học tập, bài thi IELTS phải đảm bảo sự thân thiện cho cả thí sinh lẫn giáo viên, phù hợp với “thói quen” và “tập quán” giảng dạy cũng như học tập của thí sinh lẫn giáo viên. Ví dụ, tới nay, bài thi IELTS vẫn được thực hiện trên giấy (paper-based test) và các kĩ năng thi vẫn riêng biệt chứ chưa tích hợp (integrated) với nhau. Đây chính là những điểm mạnh (unique selling points) khiến bài thi IELTS dễ phổ biến ở những khu vực chưa phát triển trên thế giới, phù hợp cho một phân khúc thí sinh khá rộng.

Ngoài ra, thang điểm (band score) của bài thi IELTS  cũng rất đặc biệt. Về lý thuyết, thang điểm của bài thi từ 0-9. Tuy nhiên, chỉ có mức điểm từ 4.5-6.5+ là phổ biến nhất cho việc nhập học đại học, sau đại học hoặc định cư và làm việc cho đại đa số thí sinh. Mức điểm này khá dễ đạt được trong thời gian ngắn nếu biết cách khai thác bài thi và cách tiếp cận phù hợp. Rất ít tổ chức nào đòi hỏi mức điểm cao hơn. Sự thật, việc thí sinh cố gắng hết sức hoặc dành quá nhiều thời gian để đạt điểm IELTS trên 7.5 là điều không cần thiết. Có nhiều kĩ năng khác ngoài ngôn ngữ mà thí sinh nên dành thời gian hơn.

Có một thông tin khá thú vị. Theo khảo sát chính thức được công bố trong một hội thảo chuyên ngành mà tôi đã tham gia thì tỷ lệ thí sinh thi tại các trung tâm thi trên lãnh thổ Campuchia (2016) đạt mức điểm IELTSdưới 4.5 là chưa đến 1%.

Những phân tích nêu trên cho thấy, nếu chúng ta có cái nhìn toàn diện từ nhiều góc độ thì những bài thi chuẩn hóa như IELTS hoàn toàn không phải là một thách thức to lớn. Nếu thí sinh có phương pháp ôn luyện phù hợp thì hoàn toàn có thể đạt kết quả tốt. Thí sinh không cần phải mất ăn, mất ngủ hay “chiến đấu sống còn” khi ôn luyện.


LƯU Ý: Tất cả các bài viết của thầy La Thành Triết chỉ phản ánh quan điểm cá nhân, không mang tính khoa học và không phục vụ mục đích thương mại. Thầy không khuyến khích sự sao chép, đăng tải hoặc chia sẻ ra cộng đồng dưới bất kì hình thức nào.