Khi học tiếng Anh, các bạn học viên thường gặp các danh sách từ vựng (wordlist), ví du như danh sách 500 từ phổ biến, 3000 từ thông dụng hoặc thậm chí một số danh sách từ vựng do chính thầy cô tạo ra. Đây là một cách học truyền thống và cũng đã mang lại lợi ích nhất định. Tuy nhiên, trong bài viết này, thầy chia sẻ một góc nhìn khác về từ vựng dựa trên ngữ liệu (corpus) tiếng Anh định hướng học thuật, giúp các bạn có nhìn nhận phù hợp hơn cho việc học từ vựng tiếng Anh, nhất là học và luyện thi IELTS hiệu quả.


Khi tìm tài liệu hoặc trên mạng xã hội, các bạn dễ tìm được tiêu đề: “20 cụm từ “chất” với OUT OF“.

  1. out of date
  2. out of the way
  3. out of sight
  4. out of fashion
  5. out of reach
  6. out of paper
  7. out of money
  8. out of stock
  9. out of work
  10. out of control
  11. out of doors
  12. out of order
  13. out of office
  14. out of breath
  15. out of practice
  16. out of luck
  17. out of focus
  18. out of the question
  19. out of danger
  20. out of mind

Thầy cho rằng đây chỉ là nội dung (content) để truyền thông, thực chất không mang lại nhiều kết quả cho người học.

Thầy có phân tích dựa trên việc tra cứu ngữ liệu học thuật (academic corpus) gần 760.000 từ thì thấy kết quả như sau:

Nhóm 1. Cụm từ xuất hiện từ 2 lần

  • out of date (8/760.000)
  • out of the way (4/760.000)
  • out of sight (4/760.000)
  • out of fashion (3/760.000)
  • out of reach (2/760.000)

Ứng dụng IELTS Writing

Các bạn có thể viết một câu tốt trong phần thi IELTS Writing Task 2 với cụm “out of date”

  • In some cases, information reported by local authorities was proved to be over 10 years out of date and could not provide an accurate estimate about the situation.

Câu này là một dạng câu phi ngữ cảnh (context-free) có thể được sử dụng trong rất nhiều bài viết về những vấn đề vĩ mô như môi trường, vận tải, sức khỏe, giáo dục và hiện tượng xã hội.

Nhóm 2. Cụm từ chỉ xuất hiện 1 lần

  • out of paper (1/760.000)
  • out of money (1/760.000)
  • out of stock (1/760.000)
  • out of work (1/760.000)
  • out of control (1/760.000)
  • out of doors (1/760.000)

Nhóm 3. Cụm từ không xuất hiện

  • out of order (0/760.000)
  • out of office (0/760.000)
  • out of breath (0/760.000)
  • out of practice (0/760.000)
  • out of luck (0/760.000)
  • out of focus (0/760.000)
  • out of the question (0/760.000)
  • out of danger (0/760.000)
  • out of mind (0/760.000)

Rõ ràng, nếu kiểm tra trong ngữ liệu thì không phải tất cả các từ danh sách “20 cụm từ “chất” với OUT OF“ đều giá trị sử dụng.

Kết luận

Khi học từ vựng tiếng Anh, nhất là học và luyện thi IELTS, các bạn học viên phải tập trung học những từ vựng cốt lõi, mang tính ứng dụng cao và có tính kết nối mạnh với nhiều ngữ cảnh. Việc học từ vựng đa dạng từ nhiều nguồn hoàn toàn tốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu học theo các danh sách từ vựng, có thể các bạn sẽ mất rất nhiều thời gian. Các bạn cần có mục tiêu họ tập rõ ràng và phải học đúng trọng tâm.